• Trang chủ
  • Blog
  • Bài báo
  • Nguy cơ độc tố nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi và các chiến lược phòng ngừa hiệu quả

Nguy cơ độc tố nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi và các chiến lược phòng ngừa hiệu quả

Mycotoxin Risks in Livestock Feed and Effective Prevention Strategies

Tony Mcdougal, một nhà báo tự do, từng viết trên tạp chí Poultry World: "Nhu cầu ngày càng tăng đối với trứng, thịt và sữa trong những thập kỷ gần đây đã thúc đẩy EU nhập khẩu nhiều ngũ cốc từ các nước đang phát triển có khí hậu nhiệt đới hơn, nơi tỷ lệ nhiễm độc tố nấm mốc cao hơn - do đó làm tăng tỷ lệ nhiễm độc tố nấm mốc trong dữ liệu của EU."


Trong lĩnh vực chăn nuôi, độc tố nấm mốc đang là mối đe dọa thầm lặng, thường ẩn giấu trong thức ăn chăn nuôi. Những chất độc hại này, do nấm sản sinh ra, có thể gây ô nhiễm nhiều loại cây trồng, bao gồm các loại ngũ cốc như ngô và lúa mì. Chúng đặc biệt phổ biến ở những vùng khí hậu ấm áp và ẩm ướt, nơi điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nấm. Do đó, các trang trại chăn nuôi ở những vùng này phải đối mặt với nguy cơ ô nhiễm độc tố nấm mốc cao hơn, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất vật nuôi.
〈Bài viết liên quan: Tương tác giữa độc tố nấm mốc và hệ vi sinh vật đường ruột
〈Bài viết liên quan: Phụ gia thức ăn chăn nuôi là gì và chúng mang lại lợi ích gì cho vật nuôi?

Độc tố nấm mốc là gì?

Độc tố nấm mốc, là các chất chuyển hóa thứ cấp độc hại được sản sinh bởi nhiều loài nấm khác nhau, thường được tìm thấy trong các loại thực phẩm thiết yếu và thức ăn chăn nuôi bị ô nhiễm. Thông thường, một loài nấm duy nhất có thể đồng thời sản sinh ra nhiều loại độc tố nấm mốc, trong khi các loại nấm khác nhau có thể sinh sôi nảy nở trong cùng một cây, dẫn đến sự cùng tồn tại của nhiều loại độc tố nấm mốc. Những loại nấm này xâm nhập và tạo ra độc tố nấm mốc trong suốt quá trình sinh trưởng của cây trồng, cũng như trong quá trình bảo quản và vận chuyển.

Các loại và nguồn gốc của độc tố nấm mốc

Trong số các độc tố nấm mốc quan trọng nhất được phát hiện trong thức ăn chăn nuôi có thể kể đến aflatoxin B1 (AFB1), ochratoxin A (OTA), fumonisin B1 (FB1), deoxynivalenol (DON), độc tố T-2 và HT-2, và zearalenone (ZEN). Ngoài ra, các độc tố nấm mốc mới nổi như beauvericin (BEA) và enniatin (ENN) cũng đã được xác định trong các sản phẩm thức ăn chăn nuôi. Tuy nhiên, việc thảo luận về các độc tố này vẫn còn hạn chế do thiếu các biện pháp quản lý.

Sự hiện diện của độc tố nấm mốc trong chuỗi thức ăn chăn nuôi chủ yếu bắt nguồn từ nhiễm nấm ở cây trồng và việc sử dụng ngũ cốc và thức ăn thô xanh bị nhiễm nấm mốc trong công thức thức ăn chăn nuôi. Sự ô nhiễm này gây ra những rủi ro đáng kể đối với sức khỏe và phúc lợi của vật nuôi, nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về các chiến lược quản lý hiệu quả để giảm thiểu sự phơi nhiễm độc tố nấm mốc trong khẩu phần ăn của vật nuôi.
〈Bài viết liên quan: Tác động của DON và thuốc giải độc lên biểu hiện mRNA gây viêm ở gà thịt

Aflatoxin

Aflatoxin (AF) có nguồn gốc từ nấm thuộc chi Aspergillus, chủ yếu là Aspergillus flavus và A. parasiticus, tạo ra bốn loại chính: AFB1, AFB2, AFG1 và AFG2. Được công nhận là độc tố nấm mốc có độc tính cao, AFB1 đặc biệt được xác định là tác nhân gây ung thư gan mạnh. AF được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) phân loại là chất gây ung thư ở người (nhóm 1). Chúng xâm nhập vào chuỗi thức ăn của con người thông qua việc tiêu thụ trực tiếp cây trồng hoặc thực phẩm chế biến bị nhiễm độc và gián tiếp thông qua các sản phẩm động vật có nguồn gốc từ động vật được cho ăn thức ăn bị nhiễm AF. Sự nhiễm độc này, đặc biệt khi AFB1 có trong thức ăn của bò sữa, có thể dẫn đến nhiều triệu chứng khác nhau và gây ra rủi ro sức khỏe thông qua quá trình chuyển hóa AFB1 thành AFM1, được bài tiết vào sữa.

Deoxynivalenol (DON)

Deoxynivalenol (DON), còn được gọi là vomitoxin, là một loại độc tố nấm mốc trichothecene chủ yếu được sản sinh bởi nấm Fusarium graminearum và thường được tìm thấy trong các loại ngũ cốc như lúa mì, ngô, lúa mạch và các sản phẩm phụ của chúng. Nó ảnh hưởng đáng kể đến động vật đơn dạ dày, đặc biệt là lợn và gia cầm, thông qua thức ăn bị nhiễm độc. Lợn, đặc biệt nhạy cảm do chế độ ăn nhiều lúa mì, biểu hiện giảm lượng thức ăn tiêu thụ và tăng cân khi tiếp xúc với DON. Độc tố này cũng làm gián đoạn sự tăng trưởng, phản ứng miễn dịch và hiệu suất sinh sản ở lợn. Mặc dù gia cầm cũng bị ảnh hưởng bởi DON, nhưng khả năng mẫn cảm của chúng khác nhau do sự khác biệt về chuyển hóa. Tác động bất lợi đến sự tăng trưởng của gia cầm không nhất quán, với nồng độ thấp làm giảm lượng thức ăn tiêu thụ và liều cao hơn gây ra tổn thương đường tiêu hóa, đặc biệt là ở tá tràng và hỗng tràng.

Zearalenone (ZEA)

Zearalenone (ZEA) là một loại độc tố nấm mốc được sản sinh bởi nhiều loài nấm Fusarium, thường được tìm thấy trong các loại ngũ cốc như ngô, lúa mì, lúa mạch và yến mạch. Nó có cấu trúc tương tự estrogen và được phân loại là độc tố nấm mốc có tác dụng estrogen. ZEA có thể gây ô nhiễm thức ăn chăn nuôi và thông qua đó, ảnh hưởng đến thực phẩm của con người, gây ra rủi ro sức khỏe cho cả vật nuôi và con người. Ở động vật, việc tiêu thụ ZEA có thể dẫn đến các vấn đề về sinh sản, bao gồm chứng tăng estrogen và vô sinh, đặc biệt là ở lợn. Do đặc tính estrogen của nó, việc tiếp xúc với ZEA ở người có liên quan đến rối loạn nội tiết tố và các tác động bất lợi đến sinh sản. Các chiến lược quản lý hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm ZEA nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

Fumonisin

Fumonisin là một loại độc tố nấm mốc được sản sinh bởi nấm Fusarium. Trong số FB1, FB2, FB3 và FB4, FB1 là loại phổ biến và độc hại nhất. IARC phân loại chất này là chất gây ung thư nhóm 2B. Thay vì gây tổn thương trực tiếp đến DNA, FB làm gián đoạn quá trình sản sinh lipid trong cơ thể vì cấu trúc của chúng tương tự như các khối cấu tạo lipid. Hướng dẫn của EU về độc tố nấm mốc này giới hạn tổng lượng FB1 và FB2 ở mức 60.000 μg/kg trong nguyên liệu ngô, trong khi giới hạn đối với thức ăn chăn nuôi thành phẩm dao động từ 5.000 đến 50.000 μg/kg tùy thuộc vào từng loại động vật.

Ochratoxin A (OTA)

Ochratoxin A (OTA) là một loại độc tố nấm mốc mạnh, chủ yếu được sản sinh bởi nấm Aspergillus và Penicillium. Đây là một chất độc gây hại thận mạnh, có liên quan đến ung thư, dị tật bẩm sinh và các vấn đề về hệ miễn dịch. Do những rủi ro này, Ochratoxin A cũng được IARC xếp vào nhóm chất gây ung thư loại 2B. Vì OTA có thể tồn tại trong thịt và các sản phẩm phụ từ động vật, việc giám sát chặt chẽ là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi sự phơi nhiễm độc tố nấm mốc thông qua chuỗi thực phẩm.

Tác động của độc tố nấm mốc đối với vật nuôi

Gia súc

Độc tố nấm mốc gây ra những rủi ro đáng kể cho sức khỏe vật nuôi, ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ở nhiều loài khác nhau. Ở gia súc, tiếp xúc với độc tố nấm mốc có thể dẫn đến giảm lượng thức ăn ăn vào, tốc độ tăng trưởng chậm lại, giảm sản lượng sữa và suy giảm chức năng miễn dịch. Ngoài ra, độc tố nấm mốc làm gián đoạn quá trình lên men trong dạ dày, ảnh hưởng đến sự hấp thụ chất dinh dưỡng và sức khỏe tiêu hóa nói chung. Điều này có thể gây ra các rối loạn tiêu hóa, chẳng hạn như tiêu chảy và nhiễm toan, làm trầm trọng thêm tình trạng của vật nuôi và có khả năng dẫn đến thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

Heo

Lợn đặc biệt nhạy cảm với độc tố nấm mốc, nhất là các độc tố như deoxynivalenol (DON) và zearalenone (ZEN), gây ra các vấn đề về sinh sản như giảm khả năng sinh sản, mất phôi và phát triển bất thường các cơ quan sinh sản. Thức ăn bị nhiễm độc tố nấm mốc cũng dẫn đến giảm tăng trọng, hiệu quả chuyển hóa thức ăn kém và tăng khả năng mắc bệnh nhiễm trùng ở lợn. Ngoài ra, tiếp xúc mãn tính với độc tố nấm mốc có thể gây tổn thương gan và thận, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tổng thể và tuổi thọ của đàn lợn.
〈Bài viết liên quan: Tăng cường khả năng sinh sản của lợn bằng cách cải thiện sức khỏe và giảm căng thẳng oxy hóa

Gia cầm

Gia cầm cũng dễ bị ảnh hưởng bởi các độc tố nấm mốc, trong đó aflatoxin và ochratoxin đặc biệt gây nhiều vấn đề. Tiếp xúc với aflatoxin ở gia cầm có thể dẫn đến giảm sản lượng trứng, chất lượng trứng kém, tỷ lệ tử vong cao và suy giảm miễn dịch. Tiếp xúc với ochratoxin có thể gây tổn thương thận và giảm tốc độ tăng trưởng, cũng như làm suy giảm chức năng miễn dịch ở gia cầm. Ngoài ra, thức ăn bị nhiễm độc tố nấm mốc có thể làm giảm hiệu quả của các chương trình tiêm phòng bệnh, làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh trong đàn gia cầm. Các chiến lược quản lý hiệu quả, bao gồm kiểm tra thường xuyên các thành phần thức ăn về độc tố nấm mốc và sử dụng các chất liên kết độc tố nấm mốc, là rất cần thiết để giảm thiểu tác động của độc tố nấm mốc đến sức khỏe và năng suất vật nuôi.
〈Bài viết liên quan: https://www.liferainbow.com.tw/blog/detail/59

Quy định về độc tố nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi (FDA & EU)

Do những rủi ro nghiêm trọng đối với sức khỏe, các cơ quan quản lý đã thiết lập giới hạn tối đa cho độc tố nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi. Tuân thủ các giới hạn này là rất quan trọng đối với hoạt động thương mại và an toàn.

Độc tố nấm mốc Mức độ hành động/khuyến cáo của FDA (Hoa Kỳ) Giá trị hướng dẫn của EU

Aflatoxin

20 ppb (Thức ăn chăn nuôi thông thường / Sản phẩm sữa)

300 ppb (Gia súc thịt vỗ béo)

20 ppb (Nguyên liệu đầu vào)

5 ppb (Thức ăn hỗn hợp cho bò sữa)

Deoxynivalenol (DON)

5 ppm (Lợn)

10 ppm (Gà/Gia súc)

0,9 ppm (Lợn)

5 ppm (Thức ăn hỗn hợp)

Zearalenone (ZEA)

Không có cấp độ FDA chính thức

(Tiêu chuẩn ngành <500 ppb)

2 ppm (Nguyên liệu ngũ cốc)

0,1 ppm (Heo con/Heo nái non)

0,25 ppm (Heo thịt)

Fumonisin (FB)

20 ppm (Lợn)

60 ppm (Động vật nhai lại)

60 ppm (Nguyên liệu ngô)

5 ppm (Thức ăn hỗn hợp cho lợn)

Ochratoxin A (OTA)

Không có cấp độ FDA chính thức

(Tiêu chuẩn ngành <50 ppb)

0,25 ppm (Nguyên liệu ngũ cốc)

0,05 ppm (Lợn)

0,1 ppm (Gia cầm)

Nguồn: Hướng dẫn thực hành lâm sàng của FDA, Mục 555.400 & Khuyến nghị 2006/576/EC của EU
* Người dùng di động có thể vuốt sang trái hoặc phải để xem bảng.

Phát hiện và giám sát độc tố nấm mốc

Việc phát hiện và giám sát độc tố nấm mốc là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Hiện nay, nhiều phương pháp được sử dụng để phát hiện độc tố nấm mốc, bao gồm các xét nghiệm miễn dịch như xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA), các kỹ thuật sắc ký như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và các phương pháp phân tử như phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Các phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, cho phép định lượng chính xác độc tố nấm mốc trong các ma trận phức tạp. Các xét nghiệm sàng lọc nhanh cho kết quả nhanh chóng, cho phép can thiệp kịp thời để ngăn ngừa vật nuôi và con người tiếp xúc với độc tố nấm mốc. Giám sát liên tục các nguyên liệu thức ăn và các lô thức ăn thành phẩm là điều cần thiết để phát hiện và giảm thiểu ô nhiễm độc tố nấm mốc một cách hiệu quả, đảm bảo sức khỏe và an toàn cho cả động vật và người tiêu dùng.

Chiến lược quản lý và các biện pháp phòng ngừa

Để giải quyết những lo ngại ngày càng tăng về ô nhiễm độc tố nấm mốc, các nhà khoa học và ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi đang tập trung vào những phương pháp mới để chống lại các chất độc hại này. Số báo đặc biệt này nêu bật những tiến bộ gần đây trong việc khử độc thức ăn chăn nuôi, bao gồm nghiên cứu về phân hủy sinh học bằng vi sinh vật, chất hấp phụ được cải tiến để giảm độc tính và các chiến lược dinh dưỡng để giảm thiểu nhiễm độc nấm mốc. Báo cáo cũng khám phá các cơ chế gây độc của độc tố nấm mốc để giúp phát triển các thuốc giải độc tốt hơn. Trong số các phương pháp này, phân hủy bằng enzyme – sử dụng các sản phẩm như Toxi-Free PLUS của Life Rainbow Biotech – là một giải pháp đầy hứa hẹn.
〈Bài viết liên quan: Hướng dẫn đầy đủ về quản lý lợn nái và phụ gia thức ăn cho lợn


Phương pháp 1

Các chất hấp phụ mới: Nỗ lực giảm thiểu ô nhiễm độc tố nấm mốc bao gồm việc sử dụng các vật liệu hấp phụ. Ví dụ, các nhà khoa học đã phát triển các chất hấp phụ mới có khả năng thu giữ độc tố nấm mốc một cách hiệu quả. Các chất hấp phụ này, bao gồm các hạt nano và ống nano carbon, giúp giảm mức độ độc tố nấm mốc trong thức ăn bằng cách liên kết với các độc tố, mặc dù chúng không ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của nấm.

Phương pháp 2

Chiến lược đa dạng sinh học: Các phương pháp sinh học kết hợp nhiều chiến lược khác nhau, bao gồm phân hủy bằng enzyme và hấp phụ vi sinh vật, để chống lại sự nhiễm độc tố nấm mốc. Một số vi khuẩn và nấm có khả năng phân hủy hoặc loại bỏ độc tố nấm mốc, và các enzyme như TF301 góp phần vào quá trình phân hủy chúng. Đặc biệt, các sản phẩm như Toxi-Free PLUS cung cấp một phương pháp tiếp cận đa dạng. Với công thức bao gồm chất hấp phụ, enzyme phân hủy độc tố nấm mốc được cấp bằng sáng chế và tinh dầu, Toxi-Free PLUS cung cấp một giải pháp toàn diện để kiểm soát độc tố nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi.

Phần kết luận

Tóm lại, ô nhiễm độc tố nấm mốc gây ra những rủi ro đáng kể đối với sức khỏe và năng suất vật nuôi, dẫn đến nhu cầu cần có các chiến lược quản lý hiệu quả. Ấn phẩm đặc biệt này nêu bật nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phân hủy bằng enzyme với các sản phẩm như Toxi-Free PLUS của Life Rainbow Biotech, các vật liệu mới, phương pháp sinh học và chất hấp phụ được cải tiến, tất cả đều nhằm mục đích giảm thiểu tác động của độc tố nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi. Với khả năng của mình, Toxi-Free PLUS mang đến một giải pháp đầy hứa hẹn để kiểm soát độc tố nấm mốc trong sản xuất chăn nuôi. Để được tư vấn toàn diện về quản lý độc tố nấm mốc và các sản phẩm liên quan, hãy liên hệ với Life Rainbow Biotech ngay hôm nay.
〈Bài viết liên quan: Mệt mỏi vì sử dụng kháng sinh trong nuôi tôm? Tăng cường sức khỏe đường ruột và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) với chế phẩm sinh học tiên tiến
〈Bài viết liên quan: Chăm sóc chiến lược cho gà trong thời tiết lạnh: Phòng chống các bệnh do virus ở gia cầm

Thẩm quyền giải quyết:

Độc tố nấm mốc đang gây ra mối đe dọa ngày càng lớn trên khắp châu Âu.
Sự xuất hiện của nhiều loại độc tố nấm mốc trong thức ăn chăn nuôi, quá trình chuyển hóa và sự tồn dư của chúng trong các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ động vật: Một bài đánh giá
Tác động của Deoxynivalenol do nấm Fusarium graminearum sản sinh lên gà thịt.
Độc tính của các loại độc tố nấm Fusarium khác nhau đối với hiệu suất tăng trưởng, phản ứng miễn dịch và hiệu quả của enzyme phân giải độc tố nấm ở lợn.
Cầu vồng cuộc sống

Cầu vồng cuộc sống

Life Rainbow Biotech là nhà sản xuất kiêm nghiên cứu và phát triển các chất phụ gia thức ăn chăn nuôi không chứa kháng sinh. Chúng tôi tập trung vào giải pháp xử lý độc tố nấm mốc, kiểm soát mầm bệnh đường ruột, tăng cường miễn dịch và bổ sung dinh dưỡng dạng lỏng.

Toxi-Free PLUS ®

Từ khóa bài viết

Tìm kiếm từ khóa

Đăng ký nhận bản tin

Tên
E-mail

Danh mục bài viết

ĐỨNG ĐẦU