• Trang chủ
  • Blog
  • Bài báo
  • Phòng chống PEDV: Làm thế nào để giảm tỷ lệ tử vong và bảo vệ đàn gia súc của bạn

Phòng chống PEDV: Làm thế nào để giảm tỷ lệ tử vong và bảo vệ đàn gia súc của bạn

Combatting PEDV_How to Reduce Mortality and Protect Your Herd

Virus gây tiêu chảy dịch bệnh ở lợn (PEDV) tiếp tục gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho các quốc gia sản xuất lợn trên toàn thế giới do gây ra tiêu chảy nặng, mất nước và tỷ lệ tử vong cao ở lợn con mới sinh. Khả năng lây truyền nhanh chóng qua đường phân-miệng và khả năng bùng phát mạnh mẽ trong và giữa các trang trại khiến nó vừa có tính lây nhiễm cao vừa khó kiểm soát, đặc biệt là ở những đàn lợn chưa từng nhiễm bệnh.

Bài viết này trước tiên sẽ nêu rõ các cơ chế bệnh lý chính của PEDV trong đường ruột, sau đó sẽ thảo luận về cách quản lý dựa trên bằng chứng, an toàn sinh học và các chiến lược điều hòa miễn dịch có thể giúp giảm tỷ lệ tử vong và bảo vệ đàn gia súc của bạn tốt hơn.
〈Bài viết liên quan: Khai thác tối đa tiềm năng tăng trưởng và tối ưu hóa quá trình cai sữa heo con với các chiến lược hiệu quả

Hiểu về bệnh lý của PEDV

Virus PEDV xâm nhập vào tế bào chủ chủ yếu thông qua việc protein gai của nó liên kết với các thụ thể aminopeptidase N (APN) của lợn trên các tế bào biểu mô nhung mao ruột non. Điều này kích hoạt quá trình nội bào hoặc hợp nhất màng trực tiếp, cho phép virus nhân lên trong lưới nội chất và bộ máy Golgi, nhanh chóng tạo ra các virus con có khả năng lây nhiễm.

Nhiễm trùng gây hoại tử cấp tính các tế bào ruột trưởng thành này, dẫn đến teo nhung mao nghiêm trọng ở hỗng tràng và hồi tràng. Sự mất diện tích bề mặt hấp thụ dẫn đến suy giảm khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng và dịch, gây tiêu chảy do kém hấp thu, mất nước và mất cân bằng điện giải, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao ở lợn con bú sữa mẹ.

Tổn thương tế bào ruột

Protein gai của PEDV liên kết đặc hiệu với thụ thể aminopeptidase N của lợn (pAPN) trên tế bào biểu mô ruột non, cho phép virus xâm nhập qua quá trình nội bào nhờ thụ thể. Bên trong tế bào, PEDV nhân lên ồ ạt trong lưới nội chất và bào tương, tạo ra hàng ngàn virion con trong vòng vài giờ. Điều này làm quá tải các tế bào biểu mô ruột, gây thoái hóa, hoại tử và bong tróc đầu nhung mao, phá hủy hàng rào ruột. Lớp màng nhầy bị lộ ra và mất các nhung mao hấp thu dẫn đến kém hấp thu, tiêu chảy phân lỏng nghiêm trọng và mất nước nhanh chóng.

Cơ chế teo nhung mao

Nhiễm virus PEDV phá hủy có chọn lọc các tế bào biểu mô nhung mao trưởng thành ở đầu các nhung mao ruột non, gây ra hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) và hoại tử nhanh chóng. Nếu thiếu các tế bào hấp thụ này, nhung mao sẽ ngắn lại đáng kể, dẹt đi và thậm chí có thể biến mất hoàn toàn, làm sụp đổ cấu trúc ruột. Sự giảm diện tích bề mặt nghiêm trọng này—đôi khi lên đến hơn 90%—làm suy giảm khả năng hấp thụ dịch và chất dinh dưỡng, tạo ra sự mất cân bằng thẩm thấu. Tình trạng tiêu chảy do tiết dịch và kém hấp thu dẫn đến ruột bị ngập dịch, gây mất nước nghiêm trọng, yếu tố trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của PEDV.

Mất nước và tỷ lệ tử vong

Teo nhung mao nghiêm trọng do PEDV làm mất khả năng hấp thụ của ruột non, ngăn cản sự tái hấp thụ dịch và chất điện giải. Điều này dẫn đến mất nước cấp tính và mất cân bằng – đặc biệt là mất kali, natri và bicarbonate – gây sốc giảm thể tích máu và nhiễm toan chuyển hóa ở lợn con bú sữa mẹ. Lợn sơ sinh dưới 7 ngày tuổi bị ảnh hưởng nhiều nhất, vì lượng dự trữ cơ thể nhỏ bé của chúng không thể bù đắp cho lượng dịch mất đi 1-2% mỗi giờ. Nếu không được điều trị, tỷ lệ tử vong vượt quá 80-100% ở những lứa lợn chưa từng nhiễm bệnh, khiến tình trạng mất nước nhanh chóng trở thành nguyên nhân chính gây ra tổn thất nghiêm trọng cho đàn lợn.

Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán PEDV

Các triệu chứng lâm sàng và mức độ nghiêm trọng của bệnh thay đổi tùy thuộc vào tuổi, tình trạng miễn dịch và mức độ tiếp xúc của lợn. Lợn con mới sinh thường bị ảnh hưởng nặng nhất, trong khi lợn lớn hơn thường có các triệu chứng nhẹ hơn và có khả năng hồi phục cao hơn.

Triệu chứng PEDV theo nhóm tuổi

Nhóm lợn Dấu hiệu thường gặp Mối quan tâm chính
Heo con sơ sinh và heo con đang bú sữa mẹ Tiêu chảy nhiều nước, nôn mửa, mất nước, suy nhược, giảm khả năng bú mẹ và sụt cân nhanh. Mất nước nhanh và nguy cơ tử vong cao
Lợn cai sữa và lợn đang lớn Tiêu chảy ra nước, chán ăn, nôn mửa và chậm phát triển tạm thời. Lượng thức ăn tiêu thụ giảm và hiệu suất sản xuất giảm.
Lợn nái và lợn trưởng thành Phân lỏng, chán ăn, nôn mửa và tình trạng thể trạng hoặc sản lượng sữa giảm tạm thời. Lây truyền trong cộng đồng và giảm năng suất

(Vuốt sang trái hoặc phải để xem toàn bộ bảng.)

Nhận biết các dấu hiệu sớm

Các dấu hiệu ban đầu của PEDV khác nhau tùy theo độ tuổi. Heo con sơ sinh và đang bú mẹ có thể đột nhiên bị tiêu chảy ra nước, nôn mửa, bú kém, yếu ớt và mất nước nhanh chóng. Heo cai sữa và đang lớn thường có các triệu chứng nhẹ hơn, chẳng hạn như phân lỏng, ăn ít, nôn mửa và hoạt động kém hơn.

Ở lợn nái và lợn trưởng thành, các dấu hiệu ban đầu có thể bao gồm giảm cảm giác thèm ăn, phân lỏng, nôn mửa, suy giảm thể trạng tạm thời hoặc giảm sản lượng sữa. Nếu các triệu chứng tương tự xuất hiện ở nhiều lứa hoặc nhóm sản xuất trong một thời gian ngắn, người chăn nuôi nên tăng cường kiểm soát di chuyển, cải thiện vệ sinh và nhanh chóng liên hệ bác sĩ thú y để được khám.

Tiêu chuẩn chẩn đoán trong phòng thí nghiệm

Xét nghiệm RT-PCR nhắm vào gen N hoặc S của PEDV (N: gen protein “vỏ” nucleocapsid bao bọc RNA virus; S: gen protein “chìa khóa” gai trên bề mặt virus liên kết với tế bào ruột) vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác định virus một cách chính xác, mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu cao để phân biệt PEDV với TGEV hoặc rotavirus. Phát hiện axit nucleic này xác nhận nhiễm trùng đang hoạt động và các chủng virus trong vòng vài giờ sau khi xử lý mẫu. Thu thập phân tươi (<24 giờ sau khi bắt đầu tiêu chảy) hoặc hồi tràng/hỗng tràng từ 3-5 trường hợp cấp tính trong giai đoạn thải virus cao điểm (ngày 1-3). Bảo quản mẫu trong tủ lạnh (4°C, tối đa 72 giờ) hoặc đông lạnh (-20°C) trong các hộp đựng vô trùng để bảo toàn tính toàn vẹn của RNA, đảm bảo giá trị ngưỡng chu kỳ (Ct) qRT-PCR đáng tin cậy dưới 30 cho thấy kết quả dương tính mạnh.

Nhận diện các tổn thương đại thể

Khi khám nghiệm tử thi, lợn con bị nhiễm PEDV thường có ruột non mỏng, trong suốt và chứa đầy dịch. Có thể có cả dịch màu vàng loãng và cặn sữa chưa tiêu hóa, trong khi dạ dày có thể chứa rất ít sữa. Những thay đổi này phản ánh tổn thương ruột nghiêm trọng và giảm khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng và dịch.

Mặc dù những tổn thương rõ rệt này có thể làm dấy lên nghi ngờ về bệnh PEDV, nhưng chúng không đặc hiệu cho bệnh này. Các phát hiện tương tự có thể xảy ra với các bệnh nhiễm trùng đường ruột khác, vì vậy vẫn cần xét nghiệm trong phòng thí nghiệm để chẩn đoán xác định.

Các con đường lây truyền của PEDV

Virus PEDV lây lan chủ yếu qua đường phân-miệng. Phân nhiễm bệnh có thể làm ô nhiễm lợn, máng ăn, máng uống, sàn nhà, vật lót chuồng và các bề mặt khác trong chuồng. Virus sau đó có thể được vận chuyển giữa các chuồng hoặc trang trại thông qua phương tiện vận chuyển, giày dép, quần áo, tay, dụng cụ và thiết bị dùng chung.

Chuột, chim, côn trùng, thiết bị xử lý phân chuồng và thức ăn hoặc nước bị ô nhiễm cũng có thể góp phần vào sự lây truyền gián tiếp. Vì ngay cả một lượng nhỏ vật liệu hữu cơ bị ô nhiễm cũng có thể được vận chuyển giữa các địa điểm, nên việc hiểu rõ các con đường lây truyền này là rất cần thiết để thiết lập các quy trình kiểm soát di chuyển, làm sạch và an toàn sinh học hiệu quả.

Lây truyền qua đường phân-miệng

Lây truyền qua đường phân-miệng là phương thức lây lan chính của PEDV, vì lợn con bị nhiễm bệnh cấp tính thải ra 109–1011 hạt virus trên mỗi gam phân tiêu chảy, chỉ cần 10-100 virion là đủ để gây nhiễm bệnh. Giày dép, dụng cụ và tay bị nhiễm bẩn sẽ truyền virus giữa các chuồng, nhanh chóng lây nhiễm toàn bộ chuồng trại trong vòng 24-48 giờ.

Nguy cơ lây lan tăng lên khi phân chuồng được vận chuyển giữa các chuồng nuôi hoặc khu vực sản xuất mà không được vệ sinh và kiểm soát di chuyển đầy đủ. Việc loại bỏ kịp thời chất thải phân và tách biệt cẩn thận các thiết bị sạch và bị nhiễm bẩn có thể giúp giảm thiểu sự lây lan thêm.

Rủi ro tại khu vực sinh sản

Heo con mới sinh có thể bị nhiễm PEDV ngay sau khi sinh khi phân nhiễm bệnh dính vào da, vú, chuồng đẻ, sàn nhà, thiết bị hoặc tay và giày dép của công nhân. Vì heo con bắt đầu bú sữa và tiếp xúc với môi trường xung quanh ngay sau khi sinh, sự lây nhiễm trong khu vực đẻ có thể dẫn đến sự lây lan nhanh chóng trong cả đàn.

Do đó, việc giảm thiểu ô nhiễm phân xung quanh lợn nái, vệ sinh chuồng đẻ giữa các lứa và duy trì sự lưu thông thông suốt của nhân viên và thiết bị là rất quan trọng để bảo vệ lợn con mới sinh.

Sự bền vững trong môi trường

Virus PEDV có thể tồn tại hơn 35 ngày trong phân ở nhiệt độ 4°C và nhiều tháng trên các bề mặt khô. Môi trường lạnh, ẩm ướt và bị ô nhiễm phân – chẳng hạn như xe kéo vận chuyển, lốp xe, ống dẫn, máy xúc dùng chung và các khu vực thoát nước kém – có thể làm tăng nguy cơ lây truyền.

Vệ sinh hiệu quả đòi hỏi phải loại bỏ chất hữu cơ, rửa sạch bề mặt kỹ lưỡng, sử dụng chất khử trùng thích hợp trong thời gian tiếp xúc được khuyến nghị và để khô hoàn toàn.
〈Bài viết liên quan: Tìm hiểu về PRRS: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Kiểm soát sự lây lan của PEDV

Kiểm soát PEDV hiệu quả đòi hỏi một khuôn khổ tích hợp kết hợp các rào cản an toàn sinh học vật lý với tăng cường miễn dịch sinh học để thiết lập nhiều lớp phòng vệ. Các quy trình nghiêm ngặt xung quanh khu vực chuồng trại—bồn rửa chân, rửa xe tải và phương pháp sản xuất "vào hết/ra hết"—ngăn chặn sự xâm nhập của virus từ bên ngoài, trong khi việc phân vùng bên trong với các công cụ chuyên dụng ngăn ngừa sự lây lan qua phân giữa các chuồng trại.

Bên cạnh các biện pháp trên, chiến lược dinh dưỡng tăng cường miễn dịch cho lợn nái tạo ra kháng thể trong sữa non, bảo vệ lợn con dễ bị tổn thương trong tuần đầu tiên. Cách tiếp cận kép này phá vỡ chu kỳ lây truyền, ổn định sức khỏe chuồng đẻ và duy trì năng suất ngay cả sau khi dịch bệnh bùng phát.

Những yếu tố thiết yếu về an ninh sinh học

Kiểm soát người ra vào là nền tảng của việc phòng ngừa PEDV: yêu cầu sử dụng giày và quần áo chuyên dụng cho trang trại, bắt buộc rửa tay và lắp đặt hai bồn rửa chân với chất khử trùng diệt virus như natri hypoclorit (pha loãng 1:100). Hạn chế khách tham quan, thực thi quy trình tắm rửa và chỉ định dụng cụ riêng cho mỗi chuồng để loại bỏ sự lây truyền qua vật trung gian. Khử trùng hiệu quả đòi hỏi phải rửa bằng máy phun áp lực cao, sau đó sử dụng các hợp chất phenolic hoặc hydrogen peroxide tăng tốc, đảm bảo thời gian tiếp xúc 10 phút trên các bề mặt xốp. Sản xuất theo chu kỳ "vào hết/ra hết" với thời gian nghỉ 7-10 ngày làm giảm đáng kể lượng virus giữa các lứa, ngăn ngừa sự lây lan trong phòng sinh sản.

Tăng cường khả năng miễn dịch của bà mẹ

Sức khỏe, dinh dưỡng và quản lý sữa non của heo nái đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ heo con giai đoạn đầu đời. Heo con mới sinh cần được bú đủ sữa non chất lượng cao càng sớm càng tốt sau khi sinh để nhận được kháng thể từ mẹ và các thành phần bảo vệ khác.

Việc lập kế hoạch tiêm phòng, thích nghi cho heo nái tơ và hỗ trợ miễn dịch bằng dinh dưỡng cần được đánh giá dựa trên tình trạng sức khỏe của đàn và hướng dẫn của bác sĩ thú y. Các biện pháp này nên bổ sung – chứ không thay thế – các quy trình an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh.

Chiến lược ổn định đàn gia súc

Phục hồi sau dịch bệnh phụ thuộc vào các chất phụ gia thức ăn giúp tăng cường hệ miễn dịch cho heo nái và heo con, đồng thời đẩy nhanh quá trình phục hồi nhung mao ruột, rút ngắn thời gian đào thải virus. Các chất bổ sung điều hòa miễn dịch này—giàu nucleotide, beta-glucan và postbiotic—tăng cường sản xuất IgA và tái tạo biểu mô, bảo vệ đàn heo con chưa bị nhiễm bệnh thông qua sữa non được tăng cường. Thực hiện bổ sung có mục tiêu bắt đầu từ trước khi sinh, kết hợp với khử trùng theo lô. Cách tiếp cận này giúp phục hồi tỷ lệ sống sót trước khi cai sữa trong quá trình sinh sản, nhanh chóng ổn định sức khỏe và năng suất của đàn.
〈Bài viết liên quan: Nâng cao sức khỏe gia súc và gia cầm với thực phẩm bổ sung Postbiotic-Surfactin

Những đột phá khoa học trong việc can thiệp vào quá trình nhân lên của virus PEDV

Sinh học phân tử hiện đại nhắm vào các điểm yếu trong quá trình nhân lên của PEDV, chuyển từ việc dựa vào kháng thể thụ động sang can thiệp chủ động vào quá trình tổng hợp RNA virus và xử lý protein. Các chất tương tự nucleoside như cordycepin làm gián đoạn polymerase RdRp của virus, ngăn chặn sự khuếch đại bộ gen, trong khi surfactin hậu sinh học làm giảm sự gắn kết của protein gai với các thụ thể của vật chủ trong các tế bào ruột bị nhiễm bệnh.

Các chất kháng virus chủ động này, thường được bổ sung vào thức ăn chăn nuôi, can thiệp vào quá trình sao chép gen và hạn chế sự gắn kết của protein gai với tế bào. Không giống như vắc-xin cần kích hoạt hệ miễn dịch, các công nghệ này rút ngắn thời gian đào thải, bảo tồn cấu trúc nhung mao và giảm tỷ lệ tử vong ở cừu non trong các đợt dịch bệnh, đưa dinh dưỡng điều hòa miễn dịch trở thành tuyến phòng thủ đầu tiên của đàn gia súc.

Cơ chế cạnh tranh cấu trúc

Enzyme RNA polymerase phụ thuộc RNA của virus PEDV đã kết hợp nhầm các chất tương tự nucleoside như cordycepin—có cấu trúc bắt chước các nucleotide tự nhiên—trong quá trình tổng hợp bộ gen virus. Những khối cấu tạo sai lệch này gây ra sự chấm dứt chuỗi sớm, làm ngừng quá trình nhân lên và ngăn chặn sự hình thành các virus con gây bệnh ngay từ nguồn gốc. Sự cạnh tranh về cấu trúc này giúp bảo toàn tính toàn vẹn của nhung mao tốt hơn nhiều so với chỉ dựa vào phản ứng kháng thể, trực tiếp làm giảm thời gian đào thải virus và tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh trong các đợt bùng phát cấp tính.
〈Bài viết liên quan: Chiết xuất đông trùng hạ thảo ức chế viêm

Quản lý phản ứng viêm ruột

Virus PEDV gây ra các cơn bão cytokine dữ dội trong niêm mạc ruột, nơi lượng TNF-α và IL-6 dư thừa làm trầm trọng thêm hiện tượng chết tế bào ruột non vượt quá tác động gây độc tế bào của virus. Điều chỉnh chống viêm giúp bảo vệ các nhung mao còn lại, ngăn ngừa tổn thương thứ cấp do miễn dịch gây ra, làm kéo dài tình trạng kém hấp thu. Các chất phụ gia thức ăn cung cấp polysaccharid từ nấm hoặc các chất chuyển hóa lên men làm giảm phản ứng quá mức này đồng thời hỗ trợ phục hồi biểu mô. Bằng cách phục hồi chức năng hàng rào nhanh hơn, các chiến lược này rút ngắn thời gian tiêu chảy và đẩy nhanh quá trình phục hồi hấp thu chất dinh dưỡng, giảm tỷ lệ tử vong ở heo con trong giai đoạn thải virus cao điểm.

Chuyển đổi: Từ khoa học phòng thí nghiệm đến giải pháp nông nghiệp

Những khám phá trong phòng thí nghiệm về can thiệp virus và kiểm soát viêm nhiễm đã phát triển thành các chất phụ gia thức ăn thực tiễn, có thể mở rộng quy mô cho sản xuất lợn thương phẩm. Các hợp chất có nguồn gốc từ quá trình lên men, chẳng hạn như chiết xuất giàu cordycepin, polysaccharid nấm và postbiotic, cung cấp các cơ chế này một cách tiết kiệm thông qua khẩu phần ăn hàng ngày, bỏ qua các loại thuốc tiêm đắt tiền. Được chứng minh trong các thử nghiệm thực địa, các thành phần chức năng được kiểm chứng khoa học này tích hợp liền mạch vào khẩu phần ăn của lợn nái và lợn con, rút ngắn thời gian bùng phát dịch bệnh đồng thời tăng cường khả năng miễn dịch. Người chăn nuôi có được quyền tiếp cận trực tiếp với khả năng bảo vệ đường ruột tiên tiến, chuyển đổi những đột phá ở cấp độ phân tử thành khả năng bảo vệ đàn có thể đo lường được và phục hồi nhanh hơn.

Muco-defen®: Sức mạnh của Surfactin hậu sinh học

Muco-defen®

Muco-defen® được xây dựng dựa trên surfactin, một chất hậu sinh học được cấp bằng sáng chế, sản xuất bằng phương pháp lên men rắn từ các chủng Bacillus được chọn lọc, tạo nên một giải pháp ổn định, dựa trên chất chuyển hóa thứ cấp thay vì sản phẩm nuôi cấy sống. Là một chất hậu sinh học, nó tránh được tính dễ hỏng của probiotic và những lo ngại về dư lượng của kháng sinh thông thường, mang lại độ ổn định cao trong quá trình chế biến và bảo quản thức ăn chăn nuôi mà không gây ra dư lượng thuốc hoặc vấn đề kháng thuốc. Cấu trúc lưỡng tính của surfactin (cả vùng ưa nước và kỵ nước) cho phép nó chèn vào và phá vỡ màng tế bào vi khuẩn gây bệnh, can thiệp vào sự nhân lên của chất tương tự nucleoside tự nhiên cordycepin (ví dụ: PEDV), và ức chế sự hình thành bào tử cầu trùng, đồng thời hỗ trợ môi trường đường ruột khỏe mạnh hơn. Điều này làm cho Muco-defen® trở thành một tiêu chuẩn mới tự nhiên, hiệu quả cho việc bảo vệ đường ruột và hỗ trợ kháng khuẩn trong sản xuất chăn nuôi hiện đại.
〈Bài viết liên quan: Phụ gia thức ăn chăn nuôi là gì và chúng mang lại lợi ích gì cho vật nuôi?

Cơ chế Surfactin ngăn chặn virus và vi khuẩn

Surfactin là một lipopeptide lưỡng cực, nghĩa là nó có cả vùng hút nước và hút chất béo, cho phép nó chèn vào màng lipid và phá vỡ cấu trúc của chúng. Bằng cách bám vào lớp vỏ của virus và màng tế bào của vi khuẩn, surfactin tạo ra các lỗ chân lông và làm mất ổn định lớp lipid, dẫn đến rò rỉ các chất bên trong tế bào và mất khả năng sống. Ở các virus có vỏ bọc như PEDV, sự phá vỡ màng này có thể làm bất hoạt các hạt virus và giảm khả năng lây nhiễm tế bào chủ, do đó hạn chế áp lực nhân lên trong ruột. Tác động nhắm vào màng tương tự giúp kiểm soát vi khuẩn kỵ khí (như những vi khuẩn gây bệnh kiết lỵ) và can thiệp vào sự phát triển và tính toàn vẹn cấu trúc của nang bào tử cầu trùng, làm giảm khả năng lây nhiễm của chúng trong môi trường ruột.

Cải thiện sức khỏe đường ruột và hiệu quả chăn nuôi

Muco-defen® giúp duy trì tính toàn vẹn của niêm mạc ruột, làm giảm sự mất chất dinh dưỡng và tình trạng mất nước liên quan đến tiêu chảy phân lỏng, giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất chăn nuôi. Bằng cách hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột cân bằng hơn và ức chế các mầm bệnh có hại, sản phẩm tạo ra các điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn có lợi và quá trình tiêu hóa ổn định hơn. Các chất hậu sinh học chứa surfactin cũng có thể kích thích hoạt động của enzyme tiêu hóa và cải thiện khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng, dẫn đến hiệu quả chuyển hóa thức ăn tốt hơn và hiệu suất tăng trưởng ổn định hơn trong điều kiện chăn nuôi thương mại. Thông qua những tác động tổng hợp này, Muco-defen® góp phần vào cả sức khỏe đường ruột và lợi nhuận tổng thể của trang trại.

Bảo vệ an toàn, không dùng thuốc và lâu dài

Muco-defen® là một giải pháp không chứa thuốc, dựa trên postbiotic, có thể được sử dụng liên tục mà không cần thời gian chờ, phù hợp với mọi giai đoạn sản xuất. Công thức tập trung vào surfactin của nó không thúc đẩy sự kháng thuốc kháng sinh, cho phép sử dụng lâu dài mà không gây ra những lo ngại thường gặp khi dùng kháng sinh. Bằng cách liên tục củng cố hàng rào ruột và hỗ trợ hệ vi sinh vật khỏe mạnh hơn, Muco-defen® cung cấp một chiến lược bền vững để xây dựng và duy trì khả năng bảo vệ đường ruột trong suốt vòng đời của đàn gia súc.

Sử dụng Easy-immune® để chống lại virus và tăng cường miễn dịch cộng đồng

Easy-immune®

Easy Immune® , một hợp chất Cordyceps được lên men ở trạng thái rắn, sử dụng chất tương tự nucleoside tự nhiên - cordycepin để chủ động ngăn chặn sự nhân lên của virus trong thực tế. Thành phần hoạt tính sinh học này cạnh tranh về cấu trúc với quá trình tổng hợp nucleotide của virus; đồng thời, polysaccharid Cordyceps điều chỉnh phản ứng viêm, tránh phản ứng miễn dịch quá mức trong các đợt bùng phát dịch bệnh.

Cơ chế tác động kép này giúp bảo vệ cấu trúc nhung mao quan trọng khỏi bị phá hủy thêm và đẩy nhanh quá trình tái tạo biểu mô sau nhiễm trùng, duy trì chức năng hàng rào ruột khi lợn cần nhất trong các đợt dịch bệnh. Được cung cấp thông qua thức ăn thường xuyên, Easy-immune® chuyển đổi các cơ chế phòng vệ phân tử phức tạp thành khả năng bảo vệ đàn dễ tiếp cận.

Ngăn chặn sự phát triển của virus bằng các nucleoside từ đông trùng hạ thảo.

Cordycepin từ Easy-immune® bắt chước sát sao các nucleoside tự nhiên cần thiết cho quá trình sao chép bộ gen virus, mang lại lợi thế về cấu trúc trong việc can thiệp trực tiếp vào virus. Enzyme polymerase của virus kết hợp nhầm các chất tương tự này vào bộ gen virus đang phát triển, kích hoạt quá trình chấm dứt chuỗi ngay lập tức, ngăn chặn sự sản sinh ra các virus con gây bệnh. Cơ chế chủ động này làm giảm mạnh tải lượng virus trong các tế bào ruột bị nhiễm bệnh trong vòng vài giờ, ngăn chặn sự lây lan theo cấp số nhân và giảm áp lực virus tổng thể trong toàn đàn. Bằng cách ngăn chặn sự sao chép ngay tại nguồn, cordycepin hạn chế sự tiến triển của bệnh, bảo tồn chức năng ruột và giảm đáng kể nguy cơ tử vong trong các đợt bùng phát cấp tính.

Phục hồi nhanh hơn và tỷ lệ sống sót cao hơn

Easy-immune® cung cấp khả năng điều hòa miễn dịch hai chiều thông qua polysaccharid Cordyceps và các thành phần hoạt tính khác, cân bằng tình trạng viêm ruột quá mức với sự kích hoạt miễn dịch bẩm sinh. Phản ứng được kiểm soát này giúp hạn chế tổn thương tế bào ruột do cytokine gây ra, hỗ trợ phục hồi nhanh hơn sau khi nhiễm virus. Heo con bị ảnh hưởng được hưởng lợi từ chức năng hàng rào ruột được bảo tồn, cho phép hấp thụ chất dinh dưỡng sớm hơn và tăng cân trở lại trong giai đoạn phục hồi quan trọng. Bằng cách thúc đẩy quá trình phục hồi ruột và khả năng miễn dịch, Easy-immune® hỗ trợ tiềm năng sống sót cao hơn trong giai đoạn nuôi dưỡng khi gặp các thách thức do virus.

Lợn nái khỏe mạnh hơn và lợn con khỏe mạnh hơn

Easy-immune® tối ưu hóa khả năng miễn dịch của mẹ bằng cách điều chỉnh phản ứng miễn dịch của heo nái, nâng cao chất lượng sữa non để bảo vệ mạnh mẽ cho heo con sơ sinh. Kháng thể trong sữa non mạnh hơn sẽ bao phủ đường ruột của heo con, trung hòa virus trước khi xâm nhập vào ruột và giảm nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con qua môi trường sinh sản bị ô nhiễm. Heo nái khỏe mạnh hơn sẽ sản xuất sữa non chất lượng cao hơn, trang bị cho heo con sơ sinh hệ thống phòng vệ đường ruột vững chắc ngay từ khi sinh ra. Sự tăng cường miễn dịch từ mẹ này thiết lập khả năng miễn dịch sớm, hỗ trợ sức sống của heo con trong giai đoạn dễ bị tổn thương nhất trước bệnh tiêu chảy do virus.
〈Bài viết liên quan: Hướng dẫn đầy đủ về quản lý lợn nái và phụ gia thức ăn cho lợn

Câu hỏi thường gặp về PEDV

Virus PEDV có lây sang người không?

Không. PEDV ảnh hưởng đến lợn và không được coi là mối nguy hại cho sức khỏe con người hoặc an toàn thực phẩm.

Có phương pháp điều trị đặc hiệu nào cho PEDV không?

Hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu nào có thể loại bỏ hoàn toàn PEDV. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào việc cung cấp đủ nước, giữ ấm, hỗ trợ dinh dưỡng, vệ sinh, kiểm soát vận động và chăm sóc theo chỉ dẫn của bác sĩ thú y.

Lợn có thể hồi phục sau khi nhiễm PEDV không?

Lợn lớn tuổi thường có khả năng hồi phục cao hơn, trong khi lợn sơ sinh và lợn con đang bú mẹ có nguy cơ bị mất nước nghiêm trọng và tử vong cao hơn. Khả năng hồi phục phụ thuộc vào tuổi tác, tình trạng miễn dịch, mức độ nghiêm trọng của bệnh và việc được chăm sóc hỗ trợ kịp thời.

Nên sử dụng Easy-immune® và Muco-defen® như thế nào?

Để sử dụng thường xuyên, Easy-immune® có thể được bổ sung vào khẩu phần ăn của lợn nái và lợn con để hỗ trợ chức năng miễn dịch, trong khi Muco-defen® hỗ trợ sức khỏe đường ruột và sự ổn định tiêu hóa trong suốt chu kỳ sản xuất.
Trong các trường hợp gặp vấn đề về sức khỏe, Easy-immune® chủ yếu được sử dụng cho lợn nái và lợn con, còn Muco-defen® có thể được sử dụng cho mọi lứa tuổi. Có thể lựa chọn dạng bột hoặc dạng hòa tan trong nước tùy thuộc vào hệ thống cho ăn và nhu cầu quản lý.

Kết luận: Một cách tiếp cận toàn diện để quản lý PEDV

Kiểm soát PEDV hiệu quả dựa trên việc tích hợp kiến thức về bệnh lý virus với các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt và chiến lược dinh dưỡng thông minh, thay vì chỉ dựa vào điều trị thụ động. Bằng cách kết hợp vệ sinh chuồng trại và kiểm soát lưu lượng vật nuôi với Muco-defen® để bảo vệ hàng rào ruột và Easy-immune® để hỗ trợ điều hòa miễn dịch, người chăn nuôi có thể xây dựng khả năng phục hồi lâu dài cho đàn vật nuôi thay vì liên tục phải đối phó với các đợt bùng phát dịch. Áp dụng các công cụ này trong một chương trình dinh dưỡng dựa trên khoa học giúp thiết lập khả năng miễn dịch ổn định hơn cho quần thể, giảm tổn thất do tiêu chảy và mất nước, đồng thời hỗ trợ hiệu suất bền vững. Người chăn nuôi quan tâm đến việc triển khai các chương trình tích hợp như vậy có thể liên hệ với Life Rainbow Biotech để được hướng dẫn kỹ thuật chuyên biệt và hỗ trợ ứng dụng tại trang trại.

Tài liệu tham khảo:

Bổ sung men vi sinh gốc Bacillus giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa trong huyết thanh và sức khỏe đường ruột ở lợn con nhiễm PEDV.
Sự xâm nhập tế bào của virus gây tiêu chảy dịch bệnh ở lợn
Các vùng gắn kết tế bào của protein gai virus gây tiêu chảy dịch bệnh ở lợn là mục tiêu chính của kháng thể trung hòa.
Chiết xuất Cordyceps militaris và cordycepin giúp cải thiện tổn thương đại tràng do LPS gây ra ở lợn con bằng cách điều chỉnh hệ vi sinh vật và hồ sơ chuyển hóa.
Sự tiến hóa và độc lực của virus gây bệnh tiêu chảy ở lợn sau khi nhân giống trong ống nghiệm và trên động vật sống.
Xử lý nhiệt loại bỏ độc tính tế bào của chiết xuất nấm dược liệu Cordyceps militaris (Ascomycota) trong dung dịch muối đệm phosphat lạnh.
Những hiểu biết về sự lây nhiễm chéo giữa các loài: Nhiễm virus gây tiêu chảy dịch bệnh ở lợn trong loài gặm nhấm
Cơ chế phân tử của tính hướng tế bào của virus gây tiêu chảy dịch bệnh ở lợn
Protein nucleocapsid từ các chủng virus gây bệnh tiêu chảy dịch tả lợn có thể ức chế sản xuất interferon-λ bằng cách ngăn chặn sự dịch chuyển vào nhân của yếu tố hạt nhân κB.
Nguồn gốc, sự tiến hóa và phân tích kiểu gen của các chủng virus gây tiêu chảy dịch bệnh ở lợn mới nổi tại Hoa Kỳ.
Vùng VII của aminopeptidase N ở lợn đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết và xâm nhập của virus gây bệnh tiêu chảy dịch tả lợn.
Virus gây tiêu chảy dịch bệnh ở lợn (PEDV): Cập nhật về nguyên nhân, sự lây truyền, cơ chế bệnh sinh, phòng ngừa và kiểm soát.
Virus gây tiêu chảy dịch bệnh ở lợn: Một loại virus gây bệnh dịch ở lợn mới nổi và tái xuất hiện.
Virus gây tiêu chảy dịch bệnh ở lợn: Tổng quan cập nhật về dịch tễ học virus, các mô hình biến dị độc lực và tương tác giữa virus và vật chủ.
Virus gây tiêu chảy dịch tả lợn gây bệnh tiêu chảy bằng cách kích hoạt EGFR để điều chỉnh hoạt động và khả năng di chuyển của NHE3 trên màng tế bào.
Nhiễm virus gây tiêu chảy dịch bệnh ở lợn: Nguyên nhân, dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh và phòng ngừa bằng miễn dịch
Bệnh tiêu chảy dịch ở lợn: tổng quan về dịch tễ học hiện tại và các loại vắc-xin hiện có.
Surfactin từ vi khuẩn Bacillus subtilis tăng cường phản ứng miễn dịch và góp phần duy trì sự cân bằng vi sinh vật đường ruột.
Bổ sung kẽm chelate axit tannic giúp giảm tổn thương ruột ở lợn con bị nhiễm vi rút gây tiêu chảy dịch bệnh ở lợn.
Cầu vồng cuộc sống

Cầu vồng cuộc sống

Life Rainbow Biotech là nhà sản xuất kiêm nghiên cứu và phát triển các chất phụ gia thức ăn chăn nuôi không chứa kháng sinh. Chúng tôi tập trung vào giải pháp xử lý độc tố nấm mốc, kiểm soát mầm bệnh đường ruột, tăng cường miễn dịch và bổ sung dinh dưỡng dạng lỏng.

Muco-defen®

Từ khóa bài viết

Tìm kiếm từ khóa

Đăng ký nhận bản tin

Tên
E-mail

Danh mục bài viết

ĐỨNG ĐẦU